Sở hữu trí tuệ từ công cụ pháp lý đến tài sản chiến lược của nền kinh tế số
Quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) đang nổi lên như một trong những trụ cột quan trọng nhất của nền kinh tế số và năng lực cạnh tranh quốc gia. Trong bối cảnh tăng trưởng dựa trên tri thức, dữ liệu và sáng tạo, các tài sản vô hình như thương hiệu, sáng chế, phần mềm hay nội dung số không còn đóng vai trò phụ trợ mà đã trở thành yếu tố quyết định giá trị của doanh nghiệp và sức mạnh của nền kinh tế.
Việc Thủ tướng Chính phủ ban hành Công điện 38/CĐ-TTg ngày 5/5/2026 về tăng cường đấu tranh, ngăn chặn và xử lý hành vi xâm phạm quyền SHTT đã thể hiện rõ định hướng siết chặt thực thi pháp luật với tinh thần “không có vùng cấm, không có ngoại lệ”. Theo đó, các hành vi như sản xuất, buôn bán hàng giả, sử dụng nội dung không bản quyền, livestream bán hàng vi phạm hoặc phát tán nội dung lậu trên không gian mạng đều có thể bị xử lý nghiêm, thậm chí truy cứu trách nhiệm hình sự nếu đủ yếu tố cấu thành tội phạm.
Thông điệp này cho thấy một sự chuyển dịch quan trọng trong tư duy quản lý nhà nước: từ cách tiếp cận mang tính hành chính, hình thức sang cơ chế thực thi nghiêm minh, có tính răn đe và xử lý đến cùng trong toàn bộ chuỗi hành vi vi phạm.
Thực thi quyền sở hữu trí tuệ nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tác giả, chủ sở hữu đối với các tài sản trí tuệ như sáng chế, thương hiệu, tác phẩm…
Trong nhiều năm, không ít doanh nghiệp tại Việt Nam vẫn xem sở hữu trí tuệ như một thủ tục pháp lý mang tính “phòng vệ”, chủ yếu phục vụ đăng ký nhãn hiệu hoặc hoàn thiện hồ sơ kinh doanh. Tuy nhiên, trong nền kinh tế hiện đại, cách nhìn này đã trở nên lỗi thời.
Thực tiễn cho thấy, giá trị cốt lõi của doanh nghiệp không còn nằm ở tài sản hữu hình như nhà xưởng, máy móc hay dây chuyền sản xuất, mà nằm ở các tài sản vô hình như thương hiệu, dữ liệu, phần mềm, sáng chế, thiết kế và uy tín thị trường. Đây chính là những yếu tố tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững và khả năng tăng trưởng dài hạn.
Theo Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam, quyền SHTT là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tài sản trí tuệ do con người sáng tạo ra, bao gồm ba nhóm chính: Quyền tác giả và quyền liên quan; quyền sở hữu công nghiệp và quyền đối với giống cây trồng.
Trong đó, quyền tác giả bảo hộ các tác phẩm văn học, nghệ thuật, âm nhạc, phim ảnh, phần mềm máy tính và nội dung số; quyền sở hữu công nghiệp bảo vệ nhãn hiệu, sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, bí mật kinh doanh và chỉ dẫn địa lý; quyền đối với giống cây trồng bảo vệ thành quả nghiên cứu, lai tạo giống mới trong nông nghiệp.
Sự phân loại này không chỉ mang tính kỹ thuật pháp lý mà còn phản ánh cơ chế bảo vệ tài sản trí tuệ theo từng bản chất kinh tế khác nhau. Trong nền kinh tế số, các quyền này ngày càng có giá trị lớn, thậm chí mang tính quyết định đối với sự tồn tại của doanh nghiệp.
Tuy nhiên, song hành với sự gia tăng giá trị là sự gia tăng của hành vi xâm phạm. Hàng giả, hàng nhái, vi phạm bản quyền, sao chép phần mềm, khai thác nội dung trái phép… đang diễn ra với mức độ ngày càng phổ biến. Hậu quả không chỉ là thất thu doanh thu, mà nghiêm trọng hơn là sự suy giảm niềm tin thị trường, phá vỡ môi trường cạnh tranh lành mạnh và triệt tiêu động lực đổi mới sáng tạo.
Trong môi trường số, mức độ rủi ro còn tăng theo cấp số nhân. Một bộ phim có thể bị phát tán đến hàng triệu người chỉ trong vài giờ; một thương hiệu có thể bị làm giả và bán tràn lan trên sàn thương mại điện tử; một buổi livestream có thể tiêu thụ hàng giả với quy mô lớn trong thời gian rất ngắn.
Không gian mạng vì vậy vừa là cơ hội phát triển, vừa là “điểm nóng” của vi phạm nếu thiếu cơ chế kiểm soát hiệu quả. Đáng lo ngại là nhiều cá nhân, hộ kinh doanh và thậm chí doanh nghiệp vẫn chưa nhận thức đầy đủ rằng các hành vi như sử dụng hình ảnh không bản quyền, nhạc không cấp phép, hoặc thiết kế sản phẩm “na ná” thương hiệu khác đều có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý nghiêm trọng.
Ở góc độ pháp lý, Công điện 38/CĐ-TTg nhấn mạnh yêu cầu chuyển từ xử lý hình thức sang xử lý thực chất, đồng thời phù hợp với các cam kết quốc tế của Việt Nam trong CPTPP và EVFTA về tiêu chuẩn bảo hộ SHTT ở mức cao.
Quan trọng hơn, SHTT không còn là quan hệ dân sự đơn thuần giữa các doanh nghiệp, mà đã trở thành vấn đề liên quan trực tiếp đến trật tự thương mại, bảo vệ người tiêu dùng và an ninh kinh tế quốc gia.
Siết chặt thực thi trong không gian mạng và những vấn đề pháp lý đặt ra
Nếu trước đây các hành vi xâm phạm SHTT chủ yếu diễn ra trong môi trường thương mại truyền thống, thì hiện nay không gian mạng đã trở thành “điểm nóng” với mức độ phức tạp cao hơn nhiều lần.
Các hành vi phổ biến gồm: Phát tán phim lậu, phát sóng thể thao trái phép, sử dụng phần mềm không bản quyền, livestream bán hàng giả, hoặc xây dựng website cung cấp nội dung vi phạm. Điểm chung của các hành vi này là tính ẩn danh, xuyên biên giới và tốc độ lan truyền nhanh.
Các hành vi xâm phạm sở hữu trí tuệ phổ biến hiện nay. Ảnh: VTV.vn
Về mặt pháp lý, thách thức lớn nhất hiện nay là xác định chủ thể vi phạm trong môi trường số. Dù các dấu vết kỹ thuật như dòng tiền thanh toán, lịch sử livestream, dữ liệu tài khoản, hoặc thông tin vận chuyển đều có thể trở thành chứng cứ điện tử, việc thu thập và liên kết chúng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa công an, quản lý thị trường, hải quan và các nền tảng công nghệ.
Đáng chú ý, xu hướng xử lý hiện nay không chỉ dừng ở người trực tiếp đăng tải hoặc bán hàng vi phạm, mà mở rộng đến toàn bộ chuỗi liên quan: từ kho hàng, nhà cung cấp, đơn vị vận chuyển, nền tảng quảng cáo cho đến các đối tác kỹ thuật. Cách tiếp cận này phản ánh sự thay đổi căn bản trong tư duy pháp lý - từ xử lý hành vi đơn lẻ sang xử lý hệ thống vi phạm có tổ chức.
Theo quy định hiện hành, hành vi xâm phạm quyền SHTT có thể bị xử phạt hành chính với mức phạt lớn, kèm biện pháp bổ sung như tịch thu tang vật, buộc gỡ bỏ nội dung, đình chỉ hoạt động hoặc tiêu hủy hàng hóa vi phạm. Trong trường hợp nghiêm trọng, có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 225 và 226 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) về tội xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan và quyền sở hữu công nghiệp.
Đối với pháp nhân thương mại, mức xử phạt có thể lên đến hàng tỷ đồng, thậm chí đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc vĩnh viễn. Điều này thể hiện rõ mức độ nghiêm khắc của pháp luật Việt Nam trong việc bảo vệ trật tự thị trường và quyền lợi hợp pháp của chủ thể sáng tạo.
Tuy nhiên, một vấn đề pháp lý quan trọng đặt ra là việc phân định đúng bản chất hành vi. Không phải mọi trường hợp đều được coi là “hàng giả” theo nghĩa pháp lý. Có thể tồn tại hàng giả về chất lượng, nguồn gốc hoặc nhãn hiệu, hoặc đơn thuần là tranh chấp quyền sở hữu công nghiệp.
Việc phân biệt này có ý nghĩa quyết định trong áp dụng pháp luật, bởi mỗi loại vi phạm tương ứng với một cơ chế xử lý khác nhau. Ví dụ, hàng giả về chất lượng liên quan trực tiếp đến an toàn người tiêu dùng, trong khi xâm phạm nhãn hiệu lại liên quan đến quyền sở hữu và cạnh tranh thương mại.
Thực tiễn xét xử cũng cho thấy không phải mọi dấu hiệu tương tự nhãn hiệu đều bị coi là vi phạm. Cơ quan chức năng phải đánh giá toàn diện yếu tố gây nhầm lẫn, phạm vi bảo hộ và bối cảnh sử dụng thực tế. Điều này nhằm tránh nguy cơ áp dụng pháp luật máy móc hoặc biến công cụ chống hàng giả thành rào cản cạnh tranh không lành mạnh.
Ở góc độ chính sách, việc tăng cường thực thi SHTT không chỉ bảo vệ doanh nghiệp mà còn bảo vệ năng lực cạnh tranh quốc gia. Một nền kinh tế dựa trên đổi mới sáng tạo không thể tồn tại song song với thị trường hàng giả và hành vi chiếm dụng thương hiệu.
Nhiều doanh nghiệp hiện nay cũng đang vô tình trở thành mắt xích trong chuỗi vi phạm khi sử dụng tài nguyên không bản quyền hoặc hợp tác với đối tác thiếu kiểm soát pháp lý. Điều này khiến rủi ro pháp lý gia tăng đáng kể trong bối cảnh thực thi ngày càng nghiêm ngặt.
Nhìn rộng hơn, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ không chỉ là bảo vệ doanh nghiệp mà còn là bảo vệ môi trường sáng tạo, uy tín quốc gia và niềm tin thị trường. Khi một sản phẩm địa phương bị làm giả, hậu quả không chỉ thuộc về doanh nghiệp mà còn ảnh hưởng đến thương hiệu vùng miền và ngành kinh tế liên quan.
Thông điệp từ Công điện 38/CĐ-TTg vì vậy mang tính cảnh báo rõ ràng: Việt Nam đang bước vào giai đoạn nâng chuẩn thực thi quyền sở hữu trí tuệ, không còn “vùng xám” cho vi phạm. Trong kỷ nguyên số, nơi dữ liệu và sáng tạo trở thành tài sản trung tâm, mọi hành vi xâm phạm không chỉ là rủi ro pháp lý mà còn là rủi ro chiến lược đối với doanh nghiệp và nền kinh tế.
Ngày 16/4/2025, Công ty TNHH Tất Thành Vũ và Công ty Cổ phần MISA đã hợp tác triển khai phần mềm bán hàng tích hợp hóa đơn điện tử từ máy tính tiền cho hộ kinh doanh. Đây là giải pháp giúp bán hàng nhanh, in hóa đơn tại quầy và truyền dữ liệu hóa đơn điện tử trực tiếp về cơ quan thuế theo đúng chuẩn Nghị định 70/2025/NĐ-CP của Chính phủ.
Trong bối cảnh các cuộc đàm phán hạt nhân đang diễn ra, một nhà lập pháp Iran đã kêu gọi Lãnh tụ tối cao Ayatollah Ali Khamenei xem xét lại lệnh cấm vũ khí hạt nhân của nước này nếu các cuộc đàm phán không mang lại kết quả